AD
Các trận đấu gần nhất
Sự nghiệp
Mùa giải
Đội
Giải đấu
Tr
MIN
PTS
REB
AST
ST
Play Offs
8
18.6
12.1
5.6
1.8
0.9
Mùa giải thường lệ
28
17.1
7.2
3.6
0.5
0.4
Mùa giải
Đội
Giải đấu
Tr
MIN
PTS
REB
AST
ST
Mùa giải th��ờng lệ
6
14.8
6
2.8
1
0.3
Mùa giải
Đội
Giải đấu
Tr
MIN
PTS
REB
AST
ST
Vòng 1
2
19.5
6
6.5
0.5
0
Điểm tin
CHÚ Ý: Các dữ liệu lịch sử có thể chưa đầy đủ, nhưng chúng tôi vẫn đang tiếp tục bổ sung cơ sở dữ liệu của chúng tôi.





