Bóng đá: Bayelsa United - đội hình
Quan tâm
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Nigeria
Bayelsa United
Sân vận động:
Sân vận động Samson Siasia Sports
(Yenagoa)
Sức chứa:
5 000
NPFL
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
35
Andy Ezekiel
20
21
1890
0
0
0
0
16
Oladipo Kolawole
25
3
270
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Biriduba Gabriel
23
22
1980
0
0
0
0
6
Chukwu Chinedu
29
10
731
0
0
0
0
25
Edwin Ayiba
23
14
889
0
0
1
0
4
Loveday Saro
23
25
2117
0
0
0
0
29
Ogundare Arise
24
24
2089
0
0
1
0
33
Williams Ubong
26
24
2160
0
0
3
0
3
Yusuf Issa
20
22
1845
2
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
8
Chinedu Emmanuel
?
4
223
2
0
0
0
24
Clark Fabby
?
2
38
1
0
0
0
26
Etunuya Energy
?
10
894
1
0
0
0
23
Garba Shuaibu
?
10
677
1
0
0
0
32
Godstime Nupe
?
6
444
0
0
0
0
2
Ihunwo Kelvin
?
13
1160
0
0
0
0
14
Jawad Mustapha
21
32
2865
3
0
0
0
20
Lawal Kehinde
20
27
2274
1
0
2
0
7
Sheddy Kenneth
?
5
173
0
0
0
0
19
Tombiri Bina
33
2
96
0
0
0
0
13
Wisdom Magbisa
28
8
713
1
0
1
0
7
Wisdom Stephen
21
12
1080
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Amon Stanley
?
2
2
0
0
0
0
17
Ebimobowei Peter
32
5
450
1
0
0
0
27
Emo James
25
22
1898
4
0
0
0
11
Idon Stanley
20
1
24
0
0
0
0
9
Ikoi Ettah
?
9
684
3
0
0
0
10
Ofem Eyong
22
15
992
1
0
0
0
8
Onyinjekwu Chinedu
?
7
99
2
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
35
Andy Ezekiel
20
21
1890
0
0
0
0
16
Oladipo Kolawole
25
3
270
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Biriduba Gabriel
23
22
1980
0
0
0
0
6
Chukwu Chinedu
29
10
731
0
0
0
0
25
Edwin Ayiba
23
14
889
0
0
1
0
12
Godswill Kenus
?
0
0
0
0
0
0
4
Loveday Saro
23
25
2117
0
0
0
0
29
Ogundare Arise
24
24
2089
0
0
1
0
16
Oladimeji Hassan
33
0
0
0
0
0
0
33
Williams Ubong
26
24
2160
0
0
3
0
3
Yusuf Issa
20
22
1845
2
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Ayeke Godbless
?
0
0
0
0
0
0
8
Chinedu Emmanuel
?
4
223
2
0
0
0
24
Clark Fabby
?
2
38
1
0
0
0
26
Etunuya Energy
?
10
894
1
0
0
0
23
Garba Shuaibu
?
10
677
1
0
0
0
32
Godstime Nupe
?
6
444
0
0
0
0
2
Ihunwo Kelvin
?
13
1160
0
0
0
0
14
Jawad Mustapha
21
32
2865
3
0
0
0
20
Lawal Kehinde
20
27
2274
1
0
2
0
7
Sheddy Kenneth
?
5
173
0
0
0
0
19
Tombiri Bina
33
2
96
0
0
0
0
13
Wisdom Magbisa
28
8
713
1
0
1
0
7
Wisdom Stephen
21
12
1080
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Amon Stanley
?
2
2
0
0
0
0
Divine Okim
?
0
0
0
0
0
0
17
Ebimobowei Peter
32
5
450
1
0
0
0
27
Emo James
25
22
1898
4
0
0
0
11
Idon Stanley
20
1
24
0
0
0
0
9
Ikoi Ettah
?
9
684
3
0
0
0
30
Mizo Robert
25
0
0
0
0
0
0
28
Nasidi Abdualrasheed
?
0
0
0
0
0
0
10
Ofem Eyong
22
15
992
1
0
0
0
8
Onyinjekwu Chinedu
?
7
99
2
0
0
0
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025-2026