Bóng đá: Burundi - news
Quan tâm
Bóng đá
World Cup
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
châu Phi
Burundi
FIFA
: 142.
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
Harerimana Filipe
22
0
0
0
0
0
0
1
Nahimana Jonathan
26
9
810
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Girumugisha Jean
21
7
494
1
1
1
0
Hurt Daniel
?
0
0
0
0
0
0
17
Icoyitungiye Kevin
21
0
0
0
0
0
0
Igiraneza Victoire
?
0
0
0
0
0
0
Swedi Emmanuel
22
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
8
Eldhino Mokono
26
7
461
0
0
1
0
9
Kamana Karim
?
0
0
0
0
0
0
Karim Abdoul
23
0
0
0
0
0
0
11
Liongola Jordi
26
7
505
0
2
2
0
Mbirizi Eric
26
0
0
0
0
0
0
6
Mossi Tresor
24
3
74
0
0
0
0
17
Msanga Henry
24
4
294
0
0
0
0
16
Musore Aaron
26
0
0
0
0
0
0
15
Mussa Omar
25
4
173
0
0
1
0
14
Ndayishimiye Youssouf
27
3
270
0
0
0
0
22
Nduwarugira Christophe
31
8
720
1
0
1
0
6
Nduwimana Franck
?
0
0
0
0
0
0
Ntibazonkiza Djuma
26
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Amissi Cedric
36
0
0
0
0
0
0
12
Bimenyimana Bonfils-Caleb
28
3
126
2
0
0
1
20
Kanakimana Bienvenue
26
9
535
3
0
0
0
5
Mohamed Mohamed
25
5
108
0
0
0
0
4
Muderi Akbar
24
5
450
0
1
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Ndayiragije Etienne
?
Sangwa Patrick
52
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu