Bóng đá, châu Âu: Đan Mạch U23 Nữ trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu
Quan tâm
Bóng đá
World Cup
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
châu Âu
Đan Mạch U23 Nữ
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Gade Marie
21
0
0
0
0
0
0
16
Vingum Alberte
21
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Baskaya Meryem
20
0
0
0
0
0
0
2
Dudek Nikoline
22
0
0
0
0
0
0
3
Jorgensen Ida
21
0
0
0
0
0
0
2
Mathiasen Julie
21
0
0
0
0
0
0
6
Nautrup Frida
20
0
0
0
0
0
0
2
Scheuer Carli
19
0
0
0
0
0
0
15
Svendsen Selma
24
0
0
0
0
0
0
10
Vestermark Therese
20
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Callesen Augusta
20
0
0
0
0
0
0
Fruensgaard Hannah
19
0
0
0
0
0
0
Funch Josefine
25
0
0
0
0
0
0
18
Hagemann Maja
20
0
0
0
0
0
0
15
Hogh Mariann
22
0
0
0
0
0
0
Jepsen Clara
21
0
0
0
0
0
0
11
Markvardsen Signe
23
0
0
0
0
0
0
18
Nejmann Elvira
20
0
0
0
0
0
0
13
Olesen Karoline
21
0
0
0
0
0
0
6
Sanvig Pernille
20
0
0
0
0
0
0
7
Valvik Josefine
20
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
Borbye Linnea
25
0
0
0
0
0
0
9
Hojer Flora
19
0
0
0
0
0
0
15
Knudsen Linnebjerg Karen
22
0
0
0
0
0
0
Krog Anna
23
0
0
0
0
0
0
20
Nielsen Nikoline
16
0
0
0
0
0
0
7
Thygesen Sarah
22
0
0
0
0
0
0
9
Wendicke Mai
19
0
0
0
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu