Bóng đá: lịch thi đấu, kết quả Atmosfera
Quan tâm
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Lithuania
Atmosfera
Sân vận động:
Sân vận động Mažeikiai - cỏ nhân tạo
(Mazeikiai)
Sức chứa:
1 000
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Juska Liutauras
25
0
0
0
0
0
0
33
Lopez Kenverlen
25
0
0
0
0
0
0
55
Skirzgilas Modestas
?
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Bawa Moses
21
0
0
0
0
0
0
11
Gineitis Deividas
27
0
0
0
0
0
0
5
Kazbaras Matas
20
0
0
0
0
0
0
23
Mantinis K.
23
0
0
0
0
0
0
2
Stasys Mangirdas
18
0
0
0
0
0
0
24
Svambaris Dovydas
25
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
8
Andriejauskas Arnas
18
0
0
0
0
0
0
22
Moro Ibrahim
32
0
0
0
0
0
0
9
Najulis Karadas
19
0
0
0
0
0
0
30
Patella Simas Rimantas
20
0
0
0
0
0
0
20
Srederis Nandas
19
0
0
0
0
0
0
3
Ugochukwu Ihekuna Maxmillian
24
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Aderounmu Kazeem
26
0
0
0
0
0
0
21
Balde Umaro
23
0
0
0
0
0
0
17
Fujiyoshi Musashi
28
0
0
0
0
0
0
14
Gritkus Egidijus
27
0
0
0
0
0
0
7
Horikoshi Taiga
23
0
0
0
0
0
0
19
Oh Se-Sim
28
0
0
0
0
0
0
71
Seki Kanta
?
0
0
0
0
0
0
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025