Bóng đá: Hamam-Sousse - news
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Các môn khác
AD
Bóng đá
Tunisia
Hamam-Sousse
Sân vận động:
Stade Municipale de Hammam Sousse
(Sousse)
Sức chứa:
6 500
Tổng số
Ligue Professionnelle 1
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
30
Hazgui Mohamed
26
6
540
0
0
0
0
32
Nasreli Charfeddine
23
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Abdallah Rayen Ben
27
1
90
0
0
0
0
3
Abderrazzak Ghazi
40
5
450
0
0
3
0
14
Aissaoui Rayan
?
1
14
0
0
0
0
2
El Beji Nour
26
6
537
0
0
1
0
29
Helal Mohamed Amine
25
4
195
0
0
1
0
15
Moataz Abdallah
?
2
35
0
0
0
0
5
Moussa Jaafer
31
5
398
0
0
3
1
25
Tenguiano Ousmane
?
1
29
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Baayou Malek
27
6
417
0
0
1
0
19
Chaabane Ayoub
27
5
384
0
0
0
0
6
Figo
?
5
370
0
0
0
0
34
Houli Iyadh
?
4
198
0
0
0
0
23
Jaziri Amine
?
4
125
0
0
1
0
26
Mechergui Khalil
32
2
179
0
0
2
0
13
Sassi Mossaab
36
4
263
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Abdallah Raed
?
4
87
0
0
1
0
22
Ben Salah Moomen
?
0
0
0
0
0
0
33
Ben Zitoun Taieb
29
3
171
0
0
0
0
8
Hssine Ali
?
4
103
0
0
0
0
11
Jarraya Mohamed Amine
?
6
421
0
0
1
0
24
Martin Obiri
?
3
146
0
0
0
0
10
Ouji Fakhreddine
28
3
22
0
0
0
0
27
Slimane Fedi Bouali
25
3
195
0
0
0
0
7
Smari Omar
30
4
355
1
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Chouchane Ferid
53
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
30
Hazgui Mohamed
26
6
540
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Abdallah Rayen Ben
27
1
90
0
0
0
0
3
Abderrazzak Ghazi
40
5
450
0
0
3
0
14
Aissaoui Rayan
?
1
14
0
0
0
0
2
El Beji Nour
26
6
537
0
0
1
0
29
Helal Mohamed Amine
25
4
195
0
0
1
0
15
Moataz Abdallah
?
2
35
0
0
0
0
5
Moussa Jaafer
31
5
398
0
0
3
1
25
Tenguiano Ousmane
?
1
29
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Baayou Malek
27
6
417
0
0
1
0
19
Chaabane Ayoub
27
5
384
0
0
0
0
6
Figo
?
5
370
0
0
0
0
34
Houli Iyadh
?
4
198
0
0
0
0
23
Jaziri Amine
?
4
125
0
0
1
0
26
Mechergui Khalil
32
2
179
0
0
2
0
13
Sassi Mossaab
36
4
263
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Abdallah Raed
?
4
87
0
0
1
0
33
Ben Zitoun Taieb
29
3
171
0
0
0
0
8
Hssine Ali
?
4
103
0
0
0
0
11
Jarraya Mohamed Amine
?
6
421
0
0
1
0
24
Martin Obiri
?
3
146
0
0
0
0
10
Ouji Fakhreddine
28
3
22
0
0
0
0
27
Slimane Fedi Bouali
25
3
195
0
0
0
0
7
Smari Omar
30
4
355
1
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Chouchane Ferid
53
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026-2027