Bóng đá: Internacional - chuyen-nhuong
Quan tâm
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Brazil
Internacional
Sân vận động:
Estádio José Pinheiro Borda
(Porto Alegre)
Sức chứa:
51 300
Gaucho
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
24
Anthoni
23
2
180
0
0
0
0
12
Ivan
28
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
35
Aguirre Braian
25
2
124
0
1
0
0
30
Alisson
17
3
163
0
0
0
0
2
Benitez Alan
31
3
204
0
0
0
0
26
Bernabei Alexandro
25
1
34
0
0
0
0
20
Clayton Sampaio
25
2
180
0
0
0
0
18
Jose
30
1
90
0
0
0
0
25
Mercado Gabriel
38
1
90
0
0
0
0
46
Pedro Kaua
19
1
1
0
0
0
0
41
Victor Gabriel
21
2
180
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
31
Allex
19
3
216
1
0
0
0
33
Arhin Benjamin
19
3
211
0
0
1
0
15
Bruno Gomes
24
1
86
0
1
0
0
8
Bruno Henrique
36
1
75
1
0
1
0
47
Gustavo Prado
20
2
154
0
0
0
0
50
Kauan Alves
19
2
32
0
0
1
0
16
Ronaldo
29
2
180
0
1
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Borre Rafael
30
1
33
2
1
0
0
17
Bruno Tabata
28
2
180
0
0
1
0
38
Diego Coser
20
1
24
1
0
0
0
49
Joao Bezerra
16
3
170
0
0
1
0
44
Joaozinho
18
3
116
1
0
0
0
34
Leandro Kaua
20
1
24
0
0
0
0
48
Raykkonen
17
2
92
0
0
1
0
37
Yago
18
2
56
0
1
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Pezzolano Paulo
42
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
24
Anthoni
23
2
180
0
0
0
0
32
Diego Esser
20
0
0
0
0
0
0
12
Ivan
28
1
90
0
0
0
0
22
Kauan Jesus
22
0
0
0
0
0
0
1
Rochet Sergio
32
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
35
Aguirre Braian
25
2
124
0
1
0
0
30
Alisson
17
3
163
0
0
0
0
2
Benitez Alan
31
3
204
0
0
0
0
26
Bernabei Alexandro
25
1
34
0
0
0
0
39
Carlos Eduardo
19
0
0
0
0
0
0
20
Clayton Sampaio
25
2
180
0
0
0
0
18
Jose
30
1
90
0
0
0
0
40
Lazaro
18
0
0
0
0
0
0
25
Mercado Gabriel
38
1
90
0
0
0
0
42
Pablo
19
0
0
0
0
0
0
46
Pedro Kaua
19
1
1
0
0
0
0
41
Victor Gabriel
21
2
180
0
0
0
0
45
Yan Henrique
20
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Alan Patrick
34
0
0
0
0
0
0
31
Allex
19
3
216
1
0
0
0
33
Arhin Benjamin
19
3
211
0
0
1
0
43
Bernardo Jacob
19
0
0
0
0
0
0
15
Bruno Gomes
24
1
86
0
1
0
0
8
Bruno Henrique
36
1
75
1
0
1
0
51
Gabriel Kempes Goncalves Joao
16
0
0
0
0
0
0
47
Gustavo Prado
20
2
154
0
0
0
0
50
Kauan Alves
19
2
32
0
0
1
0
39
Luis Otavio
Chấn thương
18
0
0
0
0
0
0
18
Paulinho
29
0
0
0
0
0
0
36
Richard
31
0
0
0
0
0
0
14
Rodriguez Alan
25
0
0
0
0
0
0
16
Ronaldo
29
2
180
0
1
1
0
29
Thiago Maia
28
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Borre Rafael
30
1
33
2
1
0
0
17
Bruno Tabata
28
2
180
0
0
1
0
7
Carbonero Johan
26
0
0
0
0
0
0
38
Diego Coser
20
1
24
1
0
0
0
49
Joao Bezerra
16
3
170
0
0
1
0
44
Joaozinho
18
3
116
1
0
0
0
34
Leandro Kaua
20
1
24
0
0
0
0
48
Raykkonen
17
2
92
0
0
1
0
28
Vitinho
26
0
0
0
0
0
0
37
Yago
18
2
56
0
1
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Pezzolano Paulo
42
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026