Bóng đá, châu Phi: Namibia trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu
Quan tâm
Bóng đá
World Cup
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
châu Phi
Namibia
FIFA
: 120.
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
Kasetura Mervin
?
0
0
0
0
0
0
1
Mateus Jonas
29
0
0
0
0
0
0
16
Ndisiro Kamaijanda
26
3
270
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
2
Damaseb Sergio
26
2
117
0
0
1
0
12
David Tuhafeni
25
0
0
0
0
0
0
5
Hambira Charles
36
9
704
0
0
0
0
4
Hanamub Riaan
31
10
896
0
2
1
0
Kakuenje Deacon
?
0
0
0
0
0
0
Nguarambuka Okeri
?
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Amutenya Paulus
23
5
203
0
0
0
0
Horaseb Barnand
?
0
0
0
0
0
0
Ilyambo Tangeni
?
0
0
0
0
0
0
8
Kambato Uetuuru
28
1
28
0
0
0
0
3
Karuuombe Tjipe
24
4
247
1
0
0
0
8
Kasume Romeo
28
4
198
0
0
0
0
6
Katua Ngero
24
6
540
0
0
2
0
Kinda Dwain
?
0
0
0
0
0
0
9
Muzeu Bethuel
26
9
498
0
0
1
0
15
Namib Ben
?
1
75
0
1
0
0
18
Petrus Aprocius
26
2
180
0
0
1
0
17
Rudath Wendell
30
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
Muyeka Hans
?
0
0
0
0
0
0
21
Tjahikika Mbakondja
25
0
0
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Benjamin Collin
47
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu