Bóng đá: Olimpia - đội hình
Quan tâm
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Honduras
Olimpia
Sân vận động:
Estadio Nacional Jose de la Paz Herrera Ucles
(Tegucigalpa)
Sức chứa:
35 000
Liga Nacional
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Menjivar Edrick
32
21
1846
0
0
5
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
40
Bennett Clinton
23
12
929
2
0
4
0
21
Figueroa Arzu Josman Alexander
24
4
61
0
0
0
0
4
Garcia Jose
27
7
580
1
0
3
0
15
Guity Kevin
22
19
1203
1
0
4
1
2
Hernandez Emanuel
28
23
1846
3
0
3
0
44
Lobo Edwin
20
19
1459
0
0
2
0
67
Morales Yensel
17
1
25
0
0
0
0
3
Queiroz Martinez Facundo
27
17
1001
0
0
7
0
5
Rivas Elison
26
17
934
1
0
2
0
31
Sanchez Carlos Alfredo
35
19
1387
0
0
3
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
23
Alvarez Jorge
27
15
889
1
0
3
0
20
Maldonado Axel
Chấn thương
24
12
727
0
0
2
0
14
Montiel Marcos
30
15
857
1
0
4
0
32
Mulet Agustin Nicolas
25
17
1171
0
0
9
1
76
Paguada Didier
20
4
130
0
0
0
0
8
Rodriguez Edwin
26
10
622
0
0
3
0
30
Solano Edwin
29
5
189
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Arboleda Yustin
34
21
1170
8
0
5
0
12
Arzu Maynor
22
12
518
0
0
2
0
27
Bengtson Jerry
38
14
728
2
0
1
0
9
Benguche Jorge
29
19
1297
6
0
1
0
33
Chirinos Cortez Michaell Anthony
30
17
779
2
0
3
1
45
Cortes Brayan
17
1
26
0
0
0
0
34
Lopez Kevin Josue
29
13
700
3
0
2
0
7
Pinto Jose
28
21
1548
7
0
2
0
47
Saenz Bryan
19
2
27
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Espinel Eduardo
53
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
38
Mejia Rodbin
19
0
0
0
0
0
0
1
Menjivar Edrick
32
21
1846
0
0
5
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
73
Arzu Denzel
16
0
0
0
0
0
0
40
Bennett Clinton
23
12
929
2
0
4
0
21
Figueroa Arzu Josman Alexander
24
4
61
0
0
0
0
4
Garcia Jose
27
7
580
1
0
3
0
15
Guity Kevin
22
19
1203
1
0
4
1
2
Hernandez Emanuel
28
23
1846
3
0
3
0
44
Lobo Edwin
20
19
1459
0
0
2
0
67
Morales Yensel
17
1
25
0
0
0
0
39
Ortiz Adrian
22
0
0
0
0
0
0
3
Queiroz Martinez Facundo
27
17
1001
0
0
7
0
5
Rivas Elison
26
17
934
1
0
2
0
31
Sanchez Carlos Alfredo
35
19
1387
0
0
3
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
23
Alvarez Jorge
27
15
889
1
0
3
0
20
Maldonado Axel
Chấn thương
24
12
727
0
0
2
0
14
Montiel Marcos
30
15
857
1
0
4
0
32
Mulet Agustin Nicolas
25
17
1171
0
0
9
1
76
Paguada Didier
20
4
130
0
0
0
0
8
Rodriguez Edwin
26
10
622
0
0
3
0
30
Solano Edwin
29
5
189
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Arboleda Yustin
34
21
1170
8
0
5
0
12
Arzu Maynor
22
12
518
0
0
2
0
27
Bengtson Jerry
38
14
728
2
0
1
0
9
Benguche Jorge
29
19
1297
6
0
1
0
33
Chirinos Cortez Michaell Anthony
30
17
779
2
0
3
1
45
Cortes Brayan
17
1
26
0
0
0
0
77
Flores David
18
0
0
0
0
0
0
34
Lopez Kevin Josue
29
13
700
3
0
2
0
7
Pinto Jose
28
21
1548
7
0
2
0
47
Saenz Bryan
19
2
27
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Espinel Eduardo
53
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Nhánh đấu
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025-2026