Binacional - Tỷ lệ kèo
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Các môn khác
AD
Bóng đá
Peru
Binacional
Sân vận động:
Estadio Guillermo Briceno Rosamedina
(Juliaca)
Sức chứa:
15 000
Tổng số
Liga 2
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
23
Limousin Christian
34
12
1080
0
0
0
0
1
Serna Jhino
18
5
450
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
37
Cochachi Sebastian
21
1
27
0
0
0
0
30
Mosquera Arley
26
14
1188
1
0
2
1
18
Ortiz Perez Joao Luis
35
6
486
0
0
3
1
32
Perez Carlos
24
2
180
0
0
0
0
32
Perez Ochoa Carlos Anderson
31
0
0
0
0
0
0
33
Ramirez Anghelo
21
4
300
0
0
0
0
5
Santa Maria Jordy
24
14
867
0
0
3
1
6
Vasquez Oscar
27
15
1214
0
0
3
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
25
Angulo Stelin
20
3
35
0
0
0
1
99
Asto Marcelo
23
1
11
0
0
0
0
17
Cubas Brayan
?
5
429
0
0
0
0
7
Farfan Crhistian
27
5
450
0
0
0
0
10
Gastulo Andoni
20
6
522
0
0
1
0
5
Gonzales Nicolas
18
3
56
0
0
0
0
29
Huaraccallo Emmanuel
16
4
221
0
0
0
0
50
Miranda Ricardo
24
2
147
0
0
0
0
35
Pasache Luis
18
1
5
0
0
0
0
18
Quintana Nicolas
21
2
11
0
0
0
0
90
Rodriguez Victor
24
1
46
0
0
0
0
2
Tapia Yair
18
1
11
0
0
0
0
26
Zuniga Abdid
20
8
418
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Aguirre Cristofer
23
11
856
0
0
0
0
50
Cristhian Gonzales
19
11
937
1
0
3
0
13
Diaz Joel
22
5
357
1
0
0
0
11
Huaman Luis
21
4
239
0
0
0
0
16
Jimenez Jean Pierre
23
6
540
0
0
0
0
22
Marcelin Perez Juan Gabriel
26
17
1487
3
0
2
0
14
Rodriguez Rodrigo
23
14
1141
4
0
4
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
23
Limousin Christian
34
12
1080
0
0
0
0
1
Serna Jhino
18
5
450
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
37
Cochachi Sebastian
21
1
27
0
0
0
0
30
Mosquera Arley
26
14
1188
1
0
2
1
18
Ortiz Perez Joao Luis
35
6
486
0
0
3
1
32
Perez Carlos
24
2
180
0
0
0
0
33
Ramirez Anghelo
21
4
300
0
0
0
0
5
Santa Maria Jordy
24
14
867
0
0
3
1
6
Vasquez Oscar
27
15
1214
0
0
3
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
25
Angulo Stelin
20
3
35
0
0
0
1
99
Asto Marcelo
23
1
11
0
0
0
0
17
Cubas Brayan
?
5
429
0
0
0
0
7
Farfan Crhistian
27
5
450
0
0
0
0
10
Gastulo Andoni
20
6
522
0
0
1
0
5
Gonzales Nicolas
18
3
56
0
0
0
0
29
Huaraccallo Emmanuel
16
4
221
0
0
0
0
50
Miranda Ricardo
24
2
147
0
0
0
0
35
Pasache Luis
18
1
5
0
0
0
0
18
Quintana Nicolas
21
2
11
0
0
0
0
90
Rodriguez Victor
24
1
46
0
0
0
0
2
Tapia Yair
18
1
11
0
0
0
0
26
Zuniga Abdid
20
8
418
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Aguirre Cristofer
23
11
856
0
0
0
0
50
Cristhian Gonzales
19
11
937
1
0
3
0
13
Diaz Joel
22
5
357
1
0
0
0
11
Huaman Luis
21
4
239
0
0
0
0
16
Jimenez Jean Pierre
23
6
540
0
0
0
0
22
Marcelin Perez Juan Gabriel
26
17
1487
3
0
2
0
14
Rodriguez Rodrigo
23
14
1141
4
0
4
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026