Bóng đá, Brazil: Botafogo PB trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu
Quan tâm
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Brazil
Botafogo PB
Sân vận động:
Jose Americo de Almeida Filho
(Joao Pessoa)
Sức chứa:
25 770
Paraibano
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Michael
30
10
900
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Bull
25
5
360
0
0
1
0
12
Erick
22
10
735
0
0
2
0
14
Igor Morais
27
5
283
0
0
1
0
33
Julio Vaz
28
3
45
0
0
0
0
4
Marcio Silva
24
10
857
0
0
0
0
6
Patric Calmon
31
9
634
0
0
1
0
2
Vitor Ricardo
25
4
164
0
0
0
0
3
Yan Souto
24
7
630
1
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
25
Caio Garcia
21
2
4
0
0
0
0
22
Dudu
28
7
335
1
0
1
0
37
Ed Carlos
24
6
101
0
0
0
0
18
Giovanni
31
7
248
0
0
2
0
8
Igor Maduro
25
10
757
1
0
1
0
5
Jhonata Varela
25
9
604
1
0
2
0
10
Nene
44
8
626
3
0
0
0
20
Thallyson
29
7
370
1
0
2
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
29
Anderson Chaves
25
2
75
0
0
0
0
28
Bastos Rodolfo
33
1
45
0
0
0
0
11
Breiner Camilo
25
6
297
0
0
0
0
7
Dudu Hatamoto
22
1
16
0
0
0
0
31
Felipe Azevedo
39
1
45
0
0
0
0
30
Guilherme
24
9
529
2
0
4
0
19
Gustavo Santos
29
5
185
0
0
3
0
9
Henrique Dourado
36
9
673
1
0
3
0
15
Kayon
21
7
438
2
0
2
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
21
Leandro Mathias
21
0
0
0
0
0
0
27
Luiz Daniel
32
0
0
0
0
0
0
23
Max Walef
32
0
0
0
0
0
0
1
Michael
30
10
900
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Bull
25
5
360
0
0
1
0
15
Da Silva
Chấn thương
25
0
0
0
0
0
0
7
Dhonata
21
0
0
0
0
0
0
12
Erick
22
10
735
0
0
2
0
28
Felipe Alves
21
0
0
0
0
0
0
14
Igor Morais
27
5
283
0
0
1
0
33
Julio Vaz
28
3
45
0
0
0
0
17
Lucas Sena
24
0
0
0
0
0
0
4
Marcio Silva
24
10
857
0
0
0
0
6
Patric Calmon
31
9
634
0
0
1
0
2
Vitor Ricardo
25
4
164
0
0
0
0
3
Yan Souto
24
7
630
1
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
25
Caio Garcia
21
2
4
0
0
0
0
22
Dudu
28
7
335
1
0
1
0
37
Ed Carlos
24
6
101
0
0
0
0
18
Giovanni
31
7
248
0
0
2
0
31
Hiago
24
0
0
0
0
0
0
8
Igor Maduro
25
10
757
1
0
1
0
5
Jhonata Varela
25
9
604
1
0
2
0
28
Lucas Couto
18
0
0
0
0
0
0
10
Nene
44
8
626
3
0
0
0
20
Thallyson
29
7
370
1
0
2
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
29
Anderson Chaves
25
2
75
0
0
0
0
28
Bastos Rodolfo
33
1
45
0
0
0
0
11
Breiner Camilo
25
6
297
0
0
0
0
7
Dudu Hatamoto
22
1
16
0
0
0
0
31
Felipe Azevedo
39
1
45
0
0
0
0
30
Guilherme
24
9
529
2
0
4
0
19
Gustavo Santos
29
5
185
0
0
3
0
9
Henrique Dourado
36
9
673
1
0
3
0
15
Kayon
21
7
438
2
0
2
0
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Nhánh đấu
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026