Bóng đá: Csikszereda M. Ciuc Nữ - news
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Các môn khác
AD
Bóng đá
Romania
Csikszereda M. Ciuc Nữ
Sân vận động:
Stadionul Municipal
(Miercurea Ciuc)
Sức chứa:
4 000
UEFA Europa Cup Nữ
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
90
Borocz Bettina
23
2
180
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
26
Bednarova Tereza
25
2
180
0
0
1
0
5
Efstratiou Andria
21
2
74
0
0
0
0
25
Eklund Pinja
23
2
155
0
0
0
0
33
Vincze Noemi
22
2
180
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Antal Anita
25
2
150
0
0
0
0
17
Balasz Csilla
30
2
180
1
0
1
0
94
Herczeg Andrea
31
2
133
0
0
0
0
7
Katona Flora
?
2
67
0
0
1
0
15
Nombot Annabelle
17
2
113
0
0
0
0
14
Orban Aranka
22
2
128
0
0
0
0
35
Szolomajer Leila
20
2
85
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Boglarka Fulop
18
2
55
0
0
0
0
11
Klara Zan-Fabian Panna
23
2
48
0
0
0
0
77
Shala Jehona
25
2
157
0
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
90
Borocz Bettina
23
2
180
0
0
0
0
12
Heim Sara Zselyke
16
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
26
Bednarova Tereza
25
2
180
0
0
1
0
5
Efstratiou Andria
21
2
74
0
0
0
0
25
Eklund Pinja
23
2
155
0
0
0
0
33
Vincze Noemi
22
2
180
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Antal Anita
25
2
150
0
0
0
0
17
Balasz Csilla
30
2
180
1
0
1
0
94
Herczeg Andrea
31
2
133
0
0
0
0
7
Katona Flora
?
2
67
0
0
1
0
Lorincz Kitti
18
0
0
0
0
0
0
15
Nombot Annabelle
17
2
113
0
0
0
0
14
Orban Aranka
22
2
128
0
0
0
0
35
Szolomajer Leila
20
2
85
0
0
1
0
71
Tanase Dorina
?
0
0
0
0
0
0
Vladulescu Ana Maria
25
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Boglarka Fulop
18
2
55
0
0
0
0
11
Klara Zan-Fabian Panna
23
2
48
0
0
0
0
77
Shala Jehona
25
2
157
0
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026-2027