Bóng đá: lịch thi đấu Podhale Nowy Targ
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Các môn khác
AD
Bóng đá
Ba Lan
Podhale Nowy Targ
Sân vận động:
Sân vận động Mijeski im. Jozefa Pilsudskiego
(Nowy Targ)
Sức chứa:
700
Division 2
Polish Cup
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
33
Fratczak Dorian
29
3
270
0
0
0
0
1
Styrczula Maciej
25
3
270
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Lukasz Artur
17
2
119
0
0
1
0
2
Salak Krzysztof
25
5
450
0
0
0
0
4
Sewerys Radoslaw
22
2
180
0
0
0
0
21
Vosko Peter
26
5
434
0
0
0
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
28
Brod Alan
22
4
260
0
0
0
0
41
Gozdecki Nikodem
19
2
69
0
0
0
0
77
Koltanski Damian
23
3
97
0
0
0
0
11
Kubik Tobiasz
23
5
387
2
1
1
0
42
Lipien Mikolaj
22
6
372
0
0
0
0
29
Marcinho
29
5
225
5
0
2
0
19
Mikolajczyk Bartosz
21
3
127
0
1
0
0
10
Nowak Arkadiusz
20
5
401
0
1
1
0
23
Rachwal Robert
19
2
32
0
0
1
0
16
Rubis Filip
20
2
100
0
0
0
0
7
Seweryn Lukasz
24
6
511
0
1
0
0
17
Surzyn Michal
22
6
345
2
1
1
0
61
Talar Kacper
22
3
141
0
3
0
0
8
Vaclavik Rastislav
29
3
238
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
56
Baniowski Filip
19
6
377
0
1
0
0
14
Sobczak Szymon
33
5
150
0
0
1
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Kuzma Tomasz
?
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Styrczula Maciej
25
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Sewerys Radoslaw
22
1
90
0
0
0
0
21
Vosko Peter
26
1
90
1
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
28
Brod Alan
22
1
27
0
0
0
0
41
Gozdecki Nikodem
19
1
8
0
0
0
0
77
Koltanski Damian
23
2
82
1
0
0
0
11
Kubik Tobiasz
23
2
27
1
0
0
0
42
Lipien Mikolaj
22
1
90
0
0
1
0
29
Marcinho
29
1
16
0
0
0
0
19
Mikolajczyk Bartosz
21
1
90
0
0
1
0
10
Nowak Arkadiusz
20
1
63
0
0
0
0
18
Pecarka Richard
22
1
90
0
0
0
0
7
Seweryn Lukasz
24
1
27
0
0
0
0
17
Surzyn Michal
22
1
63
1
0
0
0
61
Talar Kacper
22
1
63
1
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
14
Sobczak Szymon
33
1
74
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Kuzma Tomasz
?
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
33
Fratczak Dorian
29
3
270
0
0
0
0
1
Styrczula Maciej
25
4
360
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Lukasz Artur
17
2
119
0
0
1
0
19
Michota Marcin
29
0
0
0
0
0
0
2
Salak Krzysztof
25
5
450
0
0
0
0
4
Sewerys Radoslaw
22
3
270
0
0
0
0
21
Vosko Peter
26
6
524
1
0
0
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
28
Brod Alan
22
5
287
0
0
0
0
41
Gozdecki Nikodem
19
3
77
0
0
0
0
77
Koltanski Damian
23
5
179
1
0
0
0
11
Kubik Tobiasz
23
7
414
3
1
1
0
8
Kumoch Kamil
25
0
0
0
0
0
0
42
Lipien Mikolaj
22
7
462
0
0
1
0
29
Marcinho
29
6
241
5
0
2
0
19
Mikolajczyk Bartosz
21
4
217
0
1
1
0
10
Nowak Arkadiusz
20
6
464
0
1
1
0
18
Pecarka Richard
22
1
90
0
0
0
0
27
Pena Cesar
24
0
0
0
0
0
0
23
Rachwal Robert
19
2
32
0
0
1
0
16
Rubis Filip
20
2
100
0
0
0
0
7
Seweryn Lukasz
24
7
538
0
1
0
0
17
Surzyn Michal
22
7
408
3
1
1
0
61
Talar Kacper
22
4
204
1
3
1
0
8
Vaclavik Rastislav
29
3
238
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
56
Baniowski Filip
19
6
377
0
1
0
0
14
Sobczak Szymon
33
6
224
0
0
1
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Kuzma Tomasz
?
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026-2027