Bóng đá, Argentina: UAI Urquiza trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
UAI Urquiza
Sân vận động:
Đài tưởng niệm biệt thự Lynch
(Buenos Aires)
Sức chứa:
1 000
Tổng số
Primera B
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Rolon Juan
24
4
360
0
0
0
0
1
Viain Ignacio
27
36
3240
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Albano Valentin
23
29
2052
1
0
4
0
13
Caceres Agustin
19
32
2388
0
0
9
0
14
Ciancio Valentin
26
30
1969
1
0
5
0
13
Ferrara Joaquin
21
7
239
0
0
1
0
13
Gaitan Quimey
24
2
48
0
0
0
0
13
Ledesma Ronit
?
0
0
0
0
0
0
15
Menendez Nahuel
32
1
8
0
0
0
0
6
Monzon Santiago
23
33
2915
1
0
8
0
3
Prado Fernando
25
14
902
0
0
3
0
17
Rincon Tomas
23
17
697
0
0
6
0
2
Rodriguez Valentin
25
34
2685
1
0
8
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Asprea Tomas
31
30
2312
1
0
4
0
7
Galli Franco
21
19
1255
1
0
0
0
8
Ibanez Emanuel
33
35
2738
2
0
9
0
19
Marin Alvaro
23
18
777
0
0
0
0
11
Pesse Valentin
24
35
2378
2
0
3
0
19
Polizotto Martin
23
27
1213
1
0
1
1
6
Postel Federico
23
10
582
0
0
4
1
16
Rios Nahuel
24
33
2468
2
0
9
0
17
San Martin Thiago
21
1
6
0
0
0
0
17
Scacchi Santiago
27
27
1357
2
0
1
0
13
Soria Matias
20
3
60
0
0
1
0
16
Szutiniz Augusto
21
1
45
0
0
0
0
7
Zapata Ezequiel
19
8
294
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Arcuri Luciano
28
31
2038
1
0
1
0
20
Diaz Enzo Roberto
34
28
1818
4
0
6
1
18
Forni Lionel Agustin
19
3
106
0
0
1
0
9
Mesa Franco
23
28
996
1
0
4
0
18
Scarcella Ramiro
24
28
1012
0
0
2
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Rolon Juan
24
4
360
0
0
0
0
1
Viain Ignacio
27
36
3240
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Albano Valentin
23
29
2052
1
0
4
0
13
Caceres Agustin
19
32
2388
0
0
9
0
14
Ciancio Valentin
26
30
1969
1
0
5
0
13
Ferrara Joaquin
21
7
239
0
0
1
0
13
Gaitan Quimey
24
2
48
0
0
0
0
15
Menendez Nahuel
32
1
8
0
0
0
0
6
Monzon Santiago
23
33
2915
1
0
8
0
3
Prado Fernando
25
14
902
0
0
3
0
17
Rincon Tomas
23
17
697
0
0
6
0
2
Rodriguez Valentin
25
34
2685
1
0
8
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Asprea Tomas
31
30
2312
1
0
4
0
7
Galli Franco
21
19
1255
1
0
0
0
8
Ibanez Emanuel
33
35
2738
2
0
9
0
19
Marin Alvaro
23
18
777
0
0
0
0
11
Pesse Valentin
24
35
2378
2
0
3
0
19
Polizotto Martin
23
27
1213
1
0
1
1
6
Postel Federico
23
10
582
0
0
4
1
16
Rios Nahuel
24
33
2468
2
0
9
0
17
San Martin Thiago
21
1
6
0
0
0
0
17
Scacchi Santiago
27
27
1357
2
0
1
0
13
Soria Matias
20
3
60
0
0
1
0
16
Szutiniz Augusto
21
1
45
0
0
0
0
7
Zapata Ezequiel
19
8
294
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Arcuri Luciano
28
31
2038
1
0
1
0
20
Diaz Enzo Roberto
34
28
1818
4
0
6
1
18
Forni Lionel Agustin
19
3
106
0
0
1
0
9
Mesa Franco
23
28
996
1
0
4
0
18
Scarcella Ramiro
24
28
1012
0
0
2
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026