Bóng đá, Argentina: Villa San Carlos trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
Villa San Carlos
Sân vận động:
Sân vận động Genacio Salice
(Buenos Aires)
Sức chứa:
4 000
Primera B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Akimenco Tomas
27
26
2313
0
0
1
0
12
Bangardino Pablo
41
8
657
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
2
Areco Gustavo
26
7
528
0
0
3
0
6
Esteves Inaki
22
11
878
0
0
2
0
10
Fabi Santino
21
21
1049
1
0
4
0
8
Farias Fernando
22
28
1888
0
0
1
0
15
Flores Sebastian
20
11
768
0
0
3
0
13
Garraza Mauro
22
4
138
0
0
1
0
4
Lloyaiy Alejo
28
28
2458
0
0
8
1
13
Machin Luciano
29
20
1429
0
0
4
0
13
Ojeda Franco
23
28
2431
1
0
9
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Acosta Angel
27
26
1695
0
0
7
0
14
Almeida Axel
19
1
21
0
0
0
0
16
Alvarez Ramiro
21
3
58
0
0
1
0
17
Cairo Francisco
25
20
990
0
0
1
0
14
Canete Simon
24
22
1445
0
0
8
1
5
Gonzalez Ezequiel
25
12
1020
1
0
0
0
17
Guallama Filipe
23
15
453
1
0
2
0
10
Melillo Ezequiel Vicente
36
24
1511
3
0
6
0
16
Mussis Franco
34
21
1313
1
0
7
0
11
Ponton Augusto
23
25
1209
1
0
1
0
16
Zabala Fabio
20
1
13
0
0
0
0
18
Zegarra Zago
25
14
530
1
0
4
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Almiron Mauricio
27
7
214
1
0
0
0
18
Alvarez Benjamin
17
1
19
0
0
0
0
7
Ferrante Fausto
25
7
387
0
0
1
0
7
Lugones Adrian
32
25
1959
6
0
10
0
3
Martinez Antonio
20
16
709
1
0
2
0
9
Pavia Kevin
23
31
1850
6
0
1
0
19
Plastino Bruno
29
20
669
2
0
4
0
20
Salinas Rodrigo Javier
40
27
1568
7
0
5
0
18
Villagra Juan
26
16
498
0
0
3
1
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Akimenco Tomas
27
26
2313
0
0
1
0
12
Bangardino Pablo
41
8
657
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
2
Areco Gustavo
26
7
528
0
0
3
0
6
Esteves Inaki
22
11
878
0
0
2
0
10
Fabi Santino
21
21
1049
1
0
4
0
8
Farias Fernando
22
28
1888
0
0
1
0
15
Flores Sebastian
20
11
768
0
0
3
0
13
Garraza Mauro
22
4
138
0
0
1
0
4
Lloyaiy Alejo
28
28
2458
0
0
8
1
13
Machin Luciano
29
20
1429
0
0
4
0
13
Ojeda Franco
23
28
2431
1
0
9
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Acosta Angel
27
26
1695
0
0
7
0
14
Almeida Axel
19
1
21
0
0
0
0
16
Alvarez Ramiro
21
3
58
0
0
1
0
20
Benitez Bautista
21
0
0
0
0
0
0
17
Cairo Francisco
25
20
990
0
0
1
0
14
Canete Simon
24
22
1445
0
0
8
1
5
Gonzalez Ezequiel
25
12
1020
1
0
0
0
17
Guallama Filipe
23
15
453
1
0
2
0
10
Melillo Ezequiel Vicente
36
24
1511
3
0
6
0
16
Mussis Franco
34
21
1313
1
0
7
0
11
Ponton Augusto
23
25
1209
1
0
1
0
16
Zabala Fabio
20
1
13
0
0
0
0
18
Zegarra Zago
25
14
530
1
0
4
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Almiron Mauricio
27
7
214
1
0
0
0
18
Alvarez Benjamin
17
1
19
0
0
0
0
7
Ferrante Fausto
25
7
387
0
0
1
0
7
Lugones Adrian
32
25
1959
6
0
10
0
3
Martinez Antonio
20
16
709
1
0
2
0
9
Pavia Kevin
23
31
1850
6
0
1
0
19
Plastino Bruno
29
20
669
2
0
4
0
20
Salinas Rodrigo Javier
40
27
1568
7
0
5
0
18
Villagra Juan
26
16
498
0
0
3
1
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026