Bóng đá: ASA - news
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Các môn khác
AD
Bóng đá
Brazil
ASA
Sân vận động:
Estádio Municipal Coaracy da Mata Fonseca
(Arapiraca)
Sức chứa:
17 000
Tổng số
Copa do Nordeste
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Rafael Mariano
35
4
360
0
0
1
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Alysson Dutra
27
0
0
0
0
0
0
16
Arthurzinho
26
5
376
0
0
0
0
4
Cristian Lucca
35
6
532
0
0
2
0
5
Fabio Aguiar
37
2
114
0
0
0
0
3
Jackson
24
4
360
0
0
0
0
2
Leo Principe
30
1
90
0
0
0
0
22
Paulinho
34
6
540
0
0
1
0
15
Roni Lobo
27
1
0
0
0
1
0
6
Wesley
22
1
27
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Franco Richard
34
1
27
0
0
0
0
10
Higor Leite
33
3
175
1
0
0
0
25
Jeferson
30
3
181
0
0
0
0
14
Lima Vitor
24
2
153
0
0
2
0
25
Marcellus Nogueira Miranda Yohan
26
1
45
0
0
0
0
27
Nascimento da Silva Edjailson
34
4
168
0
0
2
0
17
Pedro Colina
28
1
1
0
0
0
0
18
Richard Franco
35
1
11
0
0
0
0
26
Sammuel
24
5
396
0
0
3
0
8
de Freitas Rodrigues Allef
32
5
434
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
21
Jonata
28
1
8
0
0
0
0
19
Marquinhos Brazion
26
2
127
0
0
1
0
9
Michel
34
0
0
0
0
0
0
29
Vasconcelos de Oliveira Gustavo Ramos
30
0
0
0
0
0
0
11
Wandson
28
5
254
2
0
1
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Schulle Itamar
59
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Rafael Mariano
35
4
360
0
0
1
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Arthurzinho
26
5
376
0
0
0
0
4
Cristian Lucca
35
6
532
0
0
2
0
5
Fabio Aguiar
37
2
114
0
0
0
0
3
Jackson
24
4
360
0
0
0
0
2
Leo Principe
30
1
90
0
0
0
0
22
Paulinho
34
6
540
0
0
1
0
15
Roni Lobo
27
1
0
0
0
1
0
6
Wesley
22
1
27
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Franco Richard
34
1
27
0
0
0
0
10
Higor Leite
33
3
175
1
0
0
0
25
Jeferson
30
3
181
0
0
0
0
14
Lima Vitor
24
2
153
0
0
2
0
25
Marcellus Nogueira Miranda Yohan
26
1
45
0
0
0
0
27
Nascimento da Silva Edjailson
34
4
168
0
0
2
0
17
Pedro Colina
28
1
1
0
0
0
0
18
Richard Franco
35
1
11
0
0
0
0
26
Sammuel
24
5
396
0
0
3
0
8
de Freitas Rodrigues Allef
32
5
434
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
21
Jonata
28
1
8
0
0
0
0
19
Marquinhos Brazion
26
2
127
0
0
1
0
11
Wandson
28
5
254
2
0
1
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Schulle Itamar
59
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Nhánh đấu
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026