Bóng đá, Argentina: Patronato trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
Bóng đá
World Cup
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Argentina
Patronato
Sân vận động:
Estadio Presbítero Bartolomé Grella
(Paraná)
Sức chứa:
23 500
Primera Nacional
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Sosa Alan
30
20
1800
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
13
Diaz Facundo Nicolas
25
2
115
0
0
0
0
2
Diaz Gabriel
23
14
1192
0
0
3
0
3
Evangelista Fernando
34
6
382
0
0
0
0
3
Genez Cristian
23
6
199
0
0
1
0
6
Meritello Franco Ivan
30
18
1567
0
1
6
0
6
Moreyra Fernando
35
14
1215
0
0
2
0
13
Piccioni Santiago
23
12
741
0
0
5
1
8
Salas Juan
28
13
971
1
1
6
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Barinaga Juan Pablo
26
16
598
0
0
3
0
5
Bravo Federico
32
18
1602
1
0
7
1
10
Cortes Brandon
25
16
1178
1
0
4
0
14
Heredia Facundo
27
13
562
0
0
2
0
15
Pacco Luciano
22
2
4
0
0
0
0
11
Pereyra Valentin Lautaro
24
17
1236
0
2
2
1
7
Picco Augusto
22
11
346
0
0
1
0
4
Rueda Walter
28
19
1644
2
0
4
0
16
Salega Gonzalo
27
1
9
0
0
0
0
14
Velasquez Bartolome
22
1
2
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Araujo Agustin
27
6
313
0
0
0
0
20
Attis Tomas
26
10
379
1
0
0
0
7
Barolin Joaquin
23
7
404
0
0
1
0
19
Diaz Diego
24
1
27
0
0
0
0
8
Miro Alejo
21
16
592
1
1
2
0
20
Reynaga Renzo
27
15
672
2
0
3
0
9
Rivero Hernan
33
16
647
2
0
1
0
18
Soldano Franco
31
15
1135
1
2
1
0
17
Villarreal Valentin
21
1
10
0
0
1
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Forestello Ruben
55
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Caballero Matias
22
0
0
0
0
0
0
12
Peralta Roman
22
0
0
0
0
0
0
12
Rivasseau Franco
28
0
0
0
0
0
0
1
Sosa Alan
30
20
1800
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
13
Diaz Facundo Nicolas
25
2
115
0
0
0
0
2
Diaz Gabriel
23
14
1192
0
0
3
0
3
Evangelista Fernando
34
6
382
0
0
0
0
3
Genez Cristian
23
6
199
0
0
1
0
13
Mendoza Marcos Nicolas
?
0
0
0
0
0
0
6
Meritello Franco Ivan
30
18
1567
0
1
6
0
6
Moreyra Fernando
35
14
1215
0
0
2
0
13
Piccioni Santiago
23
12
741
0
0
5
1
8
Salas Juan
28
13
971
1
1
6
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Barinaga Juan Pablo
26
16
598
0
0
3
0
18
Bravo Benjamin
23
0
0
0
0
0
0
5
Bravo Federico
32
18
1602
1
0
7
1
10
Cortes Brandon
25
16
1178
1
0
4
0
14
Heredia Facundo
27
13
562
0
0
2
0
15
Pacco Luciano
22
2
4
0
0
0
0
11
Pereyra Valentin Lautaro
24
17
1236
0
2
2
1
7
Picco Augusto
22
11
346
0
0
1
0
4
Rueda Walter
28
19
1644
2
0
4
0
16
Salega Gonzalo
27
1
9
0
0
0
0
14
Velasquez Bartolome
22
1
2
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Araujo Agustin
27
6
313
0
0
0
0
20
Attis Tomas
26
10
379
1
0
0
0
7
Barolin Joaquin
23
7
404
0
0
1
0
19
Diaz Diego
24
1
27
0
0
0
0
8
Miro Alejo
21
16
592
1
1
2
0
20
Reynaga Renzo
27
15
672
2
0
3
0
9
Rivero Hernan
33
16
647
2
0
1
0
18
Soldano Franco
31
15
1135
1
2
1
0
17
Villarreal Valentin
21
1
10
0
0
1
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Forestello Ruben
55
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026