ATP Đơn - Bảng xếp hạng Race to London

Tennis Bảng xếp hạng

Loading...
- quốc tịch -
Bảng xếp hạng ATP Đơn - Race to London (16.09.2019)
#
Tên
Quốc tịch
Điểm
Số giải đấu
1.
Tây Ban Nha
9225
13
2.
Serbia
7265
12
3.
Thụy Sĩ
5510
12
4.
Nga
4805
19
5.
Áo
3845
18
6.
Hy Lạp
3160
21
7.
Tây Ban Nha
2350
18
8.
Nhật Bản
2180
15
10.
Đức
2120
19
11.
Bỉ
2080
21
12.
Pháp
2080
15
13.
Ý
1965
19
14.
Argentina
1850
20
15.
Thụy Sĩ
1670
17
16.
Canada
1591
21
17.
Mỹ
1580
15
18.
Argentina
1520
23
19.
Nga
1425
20
20.
Pháp
1403
28
21.
Úc
1395
16
22.
Pháp
1375
18
23.
Gruzia
1350
20
24.
Canada
1305
16
25.
Bulgaria
1297
17
26.
Croatia
1245
17
27.
Mỹ
1225
24
28.
Serbia
1211
22
29.
Úc
1170
18
30.
Serbia
1161
22
31.
Nga
1136
19
32.
Đức
1100
21
33.
Ba Lan
1098
23
34.
Canada
1075
20
35.
Uruguay
1043
21
36.
Chilê
1027
20
37.
Vương quốc Anh
1025
21
38.
Tây Ban Nha
995
28
39.
Mỹ
978
22
40.
Croatia
975
15
41.
Moldova
967
23
42.
Argentina
967
21
43.
Mỹ
960
21
44.
Ý
960
26
45.
Pháp
955
20
46.
Tây Ban Nha
935
21
47.
Pháp
935
22
48.
Tây Ban Nha
915
20
49.
Tây Ban Nha
877
17
50.
Na Uy
876
20
51.
Mỹ
875
13
52.
Tây Ban Nha
868
17
53.
Serbia
863
21
54.
Serbia
853
15
55.
Kazakhstan
839
23
57.
Pháp
815
15
58.
Úc
813
22
59.
Vương quốc Anh
811
21
60.
Pháp
802
27
61.
Mỹ
800
24
62.
Pháp
756
24
64.
Bồ Đào Nha
731
23
65.
Pháp
725
24
66.
Lithuania
724
17
67.
Hungary
705
22
68.
Kazakhstan
701
21
69.
Vương quốc Anh
700
18
70.
Chilê
695
21
71.
Argentina
674
21
72.
Nhật Bản
642
18
73.
Bolivia
633
24
74.
Ý
625
24
75.
Tây Ban Nha
624
27
76.
Slovenia
620
17
77.
Nam Phi
610
10
78.
Đức
601
23
80.
Đức
596
23
81.
Ba Lan
585
21
82.
Hàn Quốc
575
21
83.
Ấn Độ
566
21
84.
Úc
556
24
85.
Mỹ
555
22
86.
Pháp
551
22
87.
Cộng hòa Séc
550
11
88.
Canada
547
23
89.
Argentina
545
18
90.
Thụy Điển
528
19
91.
Croatia
516
19
92.
Úc
513
20
93.
Pháp
511
18
94.
Tây Ban Nha
510
24
95.
Mỹ
499
19
96.
Slovakia
483
20
97.
Tây Ban Nha
480
20
98.
Mỹ
476
25
99.
Thụy Sĩ
472
22
100.
Brazil
470
25