Xếp hạng ATP Đơn

Tennis Bảng xếp hạng

Loading...
- quốc tịch -
Bảng xếp hạng ATP Đơn (16.09.2019)
#
Tên
Quốc tịch
Điểm
Số giải đấu
1.
Serbia
9865
16
2.
Tây Ban Nha
9225
16
3.
Thụy Sĩ
7130
17
4.
Nga
5235
25
5.
Áo
4575
23
6.
Đức
4095
24
7.
Hy Lạp
3420
28
8.
Nhật Bản
3375
21
9.
Nga
2810
26
10.
Tây Ban Nha
2575
23
11.
Ý
2475
25
12.
Pháp
2455
21
14.
Bỉ
2055
25
15.
Croatia
2025
22
16.
Argentina
1995
25
17.
Gruzia
1895
26
18.
Nam Phi
1870
15
19.
Thụy Sĩ
1805
20
20.
Mỹ
1805
20
21.
Canada
1725
26
22.
Argentina
1655
27
23.
Pháp
1508
33
24.
Canada
1450
21
25.
Bulgaria
1432
21
26.
Pháp
1430
22
27.
Úc
1430
21
28.
Croatia
1410
20
29.
Serbia
1396
26
30.
Mỹ
1385
29
31.
Úc
1360
23
32.
Vương quốc Anh
1325
23
33.
Canada
1310
27
34.
Chilê
1297
23
35.
Tây Ban Nha
1265
26
36.
Ba Lan
1243
27
37.
Pháp
1240
28
38.
Nga
1236
24
39.
Đức
1235
25
40.
Serbia
1210
25
41.
Pháp
1200
20
42.
Moldova
1137
30
43.
Mỹ
1060
26
44.
Uruguay
1058
25
45.
Mỹ
1055
17
46.
Tây Ban Nha
1050
34
47.
Vương quốc Anh
1038
23
48.
Serbia
1029
26
49.
Serbia
1018
21
50.
Mỹ
1014
24
51.
Ý
1013
31
52.
Tây Ban Nha
1012
23
53.
Úc
1011
29
54.
Tây Ban Nha
1003
20
55.
Pháp
1003
28
56.
Argentina
997
25
57.
Kazakhstan
996
27
58.
Nhật Bản
981
23
59.
Pháp
961
31
60.
Na Uy
955
24
61.
Pháp
955
25
62.
Tây Ban Nha
897
20
63.
Lithuania
892
21
64.
Bồ Đào Nha
891
29
65.
Pháp
891
32
66.
Hungary
885
27
68.
Vương quốc Anh
880
25
69.
Mỹ
871
28
70.
Kazakhstan
860
28
71.
Argentina
857
25
72.
Argentina
850
13
73.
Pháp
815
28
74.
Ý
795
29
75.
Chilê
785
25
76.
Slovenia
765
20
77.
Tây Ban Nha
757
31
78.
Croatia
696
23
79.
Đức
686
27
81.
Hàn Quốc
665
23
82.
Ấn Độ
662
26
83.
Bolivia
656
28
84.
Ba Lan
655
26
85.
Đức
624
28
86.
Bosnia & Herzegovina
605
28
87.
Romania
605
23
88.
Mỹ
605
25
89.
Đức
604
26
90.
Slovakia
604
22
91.
Úc
601
24
92.
Ý
599
22
93.
Canada
589
28
94.
Úc
586
27
95.
Mỹ
575
26
96.
Pháp
570
25
97.
Mỹ
566
24
98.
Pháp
558
23
99.
Argentina
555
22
100.
Tây Ban Nha
551
25