Xếp hạng WTA Đơn

Tennis Bảng xếp hạng

Loading...
- quốc tịch -
Bảng xếp hạng WTA Đơn (16.09.2019)
#
Tên
Quốc tịch
Điểm
Số giải đấu
1.
Úc
6501
16
2.
Cộng hòa Séc
6415
22
3.
Ukraine
5131
21
4.
Nhật Bản
4846
17
6.
Romania
4803
17
7.
Cộng hòa Séc
4326
17
8.
Hà Lan
4325
27
9.
Mỹ
3935
11
10.
Thụy Sĩ
3738
26
11.
Vương quốc Anh
3115
20
12.
Trung Quốc
2893
21
13.
Belarus
2785
25
14.
Mỹ
2769
21
15.
Đức
2750
21
16.
Mỹ
2727
15
17.
Đan Mạch
2597
18
18.
Latvia
2517
24
19.
Estonia
2500
22
20.
Mỹ
2450
23
21.
Croatia
2420
22
22.
Cộng hòa Séc
2410
11
23.
Croatia
2383
17
24.
Bỉ
2110
26
25.
Đức
1955
23
26.
Tây Ban Nha
1860
19
27.
Hy Lạp
1860
25
28.
Ukraine
1795
21
29.
Mỹ
1727
16
30.
Pháp
1711
26
31.
Cộng hòa Séc
1630
22
32.
Mỹ
1620
23
33.
Đài Loan
1610
25
34.
Trung Quốc
1575
25
36.
Kazakhstan
1500
24
37.
Trung Quốc
1380
27
38.
Cộng hòa Séc
1340
27
40.
Nga
1270
21
42.
Úc
1230
27
43.
Belarus
1215
18
44.
Pháp
1180
27
45.
Cộng hòa Séc
1159
12
47.
Tây Ban Nha
1142
21
48.
Ba Lan
1113
28
49.
Kazakhstan
1078
27
50.
Belarus
1071
22
51.
Slovenia
1064
23
52.
Thụy Điển
1055
21
53.
Slovakia
1045
27
54.
Ý
1044
17
55.
Tunisia
1035
20
57.
Pháp
1020
26
58.
Trung Quốc
1020
26
59.
Mỹ
1012
14
60.
Ba Lan
1011
15
61.
Pháp
1004
29
63.
Cộng hòa Séc
970
27
64.
Mỹ
964
23
66.
Mỹ
917
24
67.
Slovenia
910
25
68.
Ukraine
907
19
69.
Puerto Rico
893
21
70.
Thụy Sĩ
890
27
71.
Mỹ
856
25
72.
Ukraine
851
24
73.
Thụy Sĩ
847
25
74.
Latvia
845
27
76.
Nga
837
28
77.
Đức
815
25
78.
Mỹ
812
21
79.
Đức
780
26
80.
Mỹ
774
30
81.
Cộng hòa Séc
768
26
82.
Tây Ban Nha
760
32
83.
Nhật Bản
750
28
84.
Mỹ
740
15
85.
Kazakhstan
730
23
86.
Đức
708
32
87.
Nhật Bản
684
31
88.
Tây Ban Nha
680
31
89.
Úc
674
24
90.
Serbia
658
22
91.
Tây Ban Nha
647
21
92.
Hungary
643
25
93.
Mỹ
641
25
94.
Thụy Sĩ
639
21
95.
Romania
633
22
96.
Slovakia
632
14
98.
Romania
616
23
99.
Brazil
609
20
100.
Mỹ
606
28
Cài đặt