Xếp hạng ATP Đôi

Tennis Bảng xếp hạng

Loading...
- quốc tịch -
Bảng xếp hạng ATP Đôi (09.09.2019)
#
Tên
Quốc tịch
Điểm
Số giải đấu
1.
Colombia
8610
23
1.
Colombia
8610
23
3.
Argentina
5790
26
4.
Ba Lan
5550
24
5.
Brazil
5370
24
6.
Mỹ
5070
24
7.
Pháp
4970
16
8.
Nam Phi
4455
24
9.
Tây Ban Nha
4382
26
10.
New Zealand
4320
23
11.
Đức
4100
30
12.
Áo
4100
31
13.
Đức
4055
33
14.
Vương quốc Anh
4035
26
15.
Mỹ
3970
24
16.
Croatia
3970
29
17.
Hà Lan
3970
30
18.
Croatia
3960
28
19.
Hà Lan
3730
24
20.
Croatia
3700
25
21.
Romania
3640
22
22.
Brazil
3620
24
23.
Pháp
3590
11
24.
Vương quốc Anh
3590
26
25.
Mỹ
3380
20
26.
Phần Lan
3365
22
28.
Úc
3250
23
29.
Vương quốc Anh
3185
31
30.
Slovakia
3070
25
31.
Pháp
3051
35
32.
Croatia
3010
28
33.
Hà Lan
2980
26
34.
Pháp
2920
17
35.
Argentina
2740
21
36.
Áo
2493
27
37.
Mỹ
2425
11
38.
Nhật Bản
2385
29
39.
Bồ Đào Nha
2160
20
40.
Mỹ
2105
30
41.
Argentina
2055
21
42.
Bỉ
1954
31
43.
Ấn Độ
1930
29
44.
Áo
1925
26
45.
Vương quốc Anh
1870
28
46.
New Zealand
1845
28
47.
Vương quốc Anh
1830
27
48.
Vương quốc Anh
1708
29
49.
Ấn Độ
1695
29
50.
Đan Mạch
1655
27
51.
Tây Ban Nha
1625
16
52.
Bỉ
1619
33
53.
Brazil
1588
31
54.
Vương quốc Anh
1580
21
55.
Đức
1545
21
56.
Argentina
1530
23
57.
Pakistan
1525
31
58.
New Zealand
1480
33
59.
Mexico
1415
27
60.
Argentina
1395
14
61.
Hà Lan
1365
33
62.
Cộng hòa Séc
1342
31
63.
El Salvador
1298
33
64.
Argentina
1239
31
65.
Đài Loan
1219
32
66.
Slovakia
1205
32
67.
Canada
1185
9
68.
Indonesia
1175
30
69.
Thụy Điển
1165
28
70.
Ukraine
1160
28
71.
Argentina
1157
31
72.
Đức
1150
22
73.
Hy Lạp
1140
12
74.
Monaco
1114
33
75.
Áo
1110
8
76.
Chilê
1110
13
77.
Úc
1103
33
78.
Ấn Độ
1093
32
79.
Mỹ
1072
24
80.
Đức
1070
11
81.
Đức
1070
16
82.
Ấn Độ
1069
32
83.
Ấn Độ
1041
33
85.
Monaco
1012
32
86.
Úc
1002
31
87.
Hà Lan
990
28
88.
Úc
971
34
89.
Vương quốc Anh
950
6
90.
Hà Lan
912
31
91.
Mỹ
900
5
92.
Mỹ
900
6
93.
Belarus
886
27
94.
Trung Quốc
882
26
95.
Trung Quốc
882
27
96.
Úc
870
18
98.
Mỹ
865
35
100.
Bồ Đào Nha
855
44