Xếp hạng WTA Đôi

Tennis Bảng xếp hạng

Loading...
- quốc tịch -
Bảng xếp hạng WTA Đôi (16.09.2019)
#
Tên
Quốc tịch
Điểm
Số giải đấu
1.
Cộng hòa Séc
8270
18
2.
Bỉ
7185
14
3.
Pháp
7170
15
4.
Hungary
6970
15
5.
Đài Loan
5755
18
6.
Belarus
5667
11
7.
Cộng hòa Séc
5440
17
8.
Canada
5260
23
8.
Trung Quốc
5260
22
10.
Hà Lan
4865
22
11.
Cộng hòa Séc
4850
13
12.
Úc
4385
12
13.
Trung Quốc
4205
20
14.
Đức
4035
23
15.
Úc
3976
12
16.
Đài Loan
3805
21
16.
Đài Loan
3805
17
18.
Mỹ
3760
27
18.
Cộng hòa Séc
3760
26
20.
Belarus
3731
11
21.
Trung Quốc
2905
21
22.
Slovenia
2840
19
23.
Bỉ
2800
20
24.
Cộng hòa Séc
2763
17
25.
Trung Quốc
2709
24
26.
Cộng hòa Séc
2640
4
27.
Latvia
2515
19
28.
Thụy Điển
2350
17
29.
Tây Ban Nha
2310
18
30.
Slovakia
2180
15
31.
Nhật Bản
2075
29
32.
Ba Lan
2040
29
34.
Croatia
1895
29
35.
Ukraine
1870
20
36.
Romania
1845
23
37.
Kazakhstan
1790
25
38.
Mỹ
1785
25
39.
Romania
1777
16
40.
Serbia
1770
18
41.
Mỹ
1725
29
42.
Mỹ
1705
24
44.
Mỹ
1641
11
45.
Đức
1621
8
46.
Úc
1620
27
47.
Ukraine
1605
27
48.
Slovenia
1530
28
49.
Mỹ
1522
12
50.
Trung Quốc
1515
28
51.
Mỹ
1507
23
52.
Trung Quốc
1475
23
53.
Belarus
1472
8
54.
Úc
1470
26
55.
Nhật Bản
1462
28
56.
Cộng hòa Séc
1435
34
57.
Nga
1435
20
58.
Gruzia
1395
32
59.
Nhật Bản
1392
29
60.
Romania
1375
16
61.
Tây Ban Nha
1367
16
62.
Mỹ
1360
25
63.
Nga
1350
15
64.
Tây Ban Nha
1335
18
66.
Úc
1300
21
67.
Belarus
1280
24
68.
Đức
1263
9
69.
Mỹ
1239
10
70.
Mỹ
1230
29
71.
Chilê
1225
29
72.
Nhật Bản
1188
23
73.
Nhật Bản
1185
24
74.
Thụy Điển
1175
29
75.
Trung Quốc
1171
14
76.
Nga
1170
8
77.
Mexico
1163
25
78.
Mỹ
1161
23
79.
Mỹ
1136
7
80.
Mỹ
1111
4
82.
Nga
1069
20
83.
Úc
1045
21
84.
Nhật Bản
1043
17
85.
Trung Quốc
1042
11
86.
Romania
1021
19
87.
Mỹ
1015
9
88.
Slovenia
985
25
89.
Canada
978
28
92.
Bỉ
947
11
93.
Thụy Sĩ
944
20
94.
Slovenia
911
11
95.
Romania
907
22
96.
Thụy Sĩ
888
13
97.
Pháp
881
8
98.
Hungary
881
16
99.
Đức
871
12
100.
Latvia
867
12
Cài đặt