Bóng đá: Metalul Buzau - chuyen-nhuong
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Các môn khác
AD
Bóng đá
Romania
Metalul Buzau
Sân vận động:
Sân vận động Cornel Negoescu - cỏ nhân tạo
(Buzau)
Sức chứa:
3 000
Tổng số
Liga 2
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
25
Dinu Iulian
28
9
810
0
0
0
0
23
Ureche Andrei
28
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
3
Alecsandroaie Raul
18
0
0
0
0
0
0
26
Baxevanos Nikolaos
27
6
455
0
0
1
0
80
Caldararu Ricardo
18
8
536
0
0
0
0
16
Ilie Adelin
18
0
0
0
0
0
0
2
Juncanaru Claudiu
30
3
123
0
0
0
0
4
Olaru Alberto Nicolaie
28
10
900
0
0
1
0
5
Parfeon Daniil
28
5
445
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Bancila Darius
19
7
513
0
0
1
0
99
Bortoneanu Claudiu Gabriel
27
10
836
1
0
3
0
9
Cretu Geani
26
9
391
1
0
2
0
20
Cublesan Andrei
18
9
383
0
0
3
1
14
El Khabchi Ilyas
28
1
45
0
0
0
0
6
Hanada Yasuhiro
26
2
4
0
0
0
0
15
Hayashi Koki
25
1
4
0
0
0
0
10
Milea Razvan
26
10
721
1
0
1
0
97
Nica Alin
28
10
692
0
0
3
0
27
Opait Florin
19
5
342
0
0
1
0
8
Oprea Danut Dorinel
28
10
296
0
0
0
0
77
Puiu Florentin
23
9
299
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Dumitru Cristian
24
1
4
0
0
0
0
11
Moldovan Adrian-Sabin
27
9
487
1
0
0
0
70
Nagy Luca
20
2
3
0
0
0
0
28
Robu Valentin
23
10
887
6
0
1
0
98
Saim Tudor Alexandru
28
10
608
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Stan Valentin
47
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
25
Dinu Iulian
28
9
810
0
0
0
0
23
Ureche Andrei
28
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
26
Baxevanos Nikolaos
27
6
455
0
0
1
0
80
Caldararu Ricardo
18
8
536
0
0
0
0
2
Juncanaru Claudiu
30
3
123
0
0
0
0
4
Olaru Alberto Nicolaie
28
10
900
0
0
1
0
5
Parfeon Daniil
28
5
445
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Bancila Darius
19
7
513
0
0
1
0
99
Bortoneanu Claudiu Gabriel
27
10
836
1
0
3
0
9
Cretu Geani
26
9
391
1
0
2
0
20
Cublesan Andrei
18
9
383
0
0
3
1
14
El Khabchi Ilyas
28
1
45
0
0
0
0
6
Hanada Yasuhiro
26
2
4
0
0
0
0
15
Hayashi Koki
25
1
4
0
0
0
0
10
Milea Razvan
26
10
721
1
0
1
0
97
Nica Alin
28
10
692
0
0
3
0
27
Opait Florin
19
5
342
0
0
1
0
8
Oprea Danut Dorinel
28
10
296
0
0
0
0
77
Puiu Florentin
23
9
299
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Dumitru Cristian
24
1
4
0
0
0
0
11
Moldovan Adrian-Sabin
27
9
487
1
0
0
0
70
Nagy Luca
20
2
3
0
0
0
0
28
Robu Valentin
23
10
887
6
0
1
0
98
Saim Tudor Alexandru
28
10
608
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Stan Valentin
47
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026-2027